THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ĐÃ GIẢI QUYẾT NĂM 2021
Thứ Năm, 02/12/2021
· | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 1 | 000.09.29.H56-211130-1001 | MAI THỊ HƯƠNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 30/11/2021 | 30/11/2021 | | | | | | | 2 | 000.09.29.H56-211130-1003 | nghiêm thị ngoc | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 30/11/2021 | 30/11/2021 | | | | | | | 3 | 000.09.29.H56-211130-1002 | phạm thị tần | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 30/11/2021 | 30/11/2021 | | | | | | | 4 | 000.09.29.H56-211126-1024 | mai thị hiền | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 5 | 000.09.29.H56-211126-1025 | mai thị nga | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 6 | 000.09.29.H56-211126-1026 | MAI THÊ KHIÊM | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 7 | 000.09.29.H56-211126-1021 | MAI SỸ TÌNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 8 | 000.09.29.H56-211126-1022 | vũ huy khánh | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 9 | 000.09.29.H56-211126-1023 | PHẠM VĂN QUYỀN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 10 | 000.09.29.H56-211126-1017 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 11 | 000.09.29.H56-211126-1018 | VŨ THỊ HIÊN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 12 | 000.09.29.H56-211126-1019 | HÀ THỊ NGUYỆT | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 13 | 000.09.29.H56-211126-1020 | PHẠM THỊ BíNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 14 | 000.09.29.H56-211126-1009 | nguyễn viết thư | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 15 | 000.09.29.H56-211126-1010 | MAI VĂN BÌNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 16 | 000.09.29.H56-211126-1011 | mai sỹ hạnh | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 17 | 000.09.29.H56-211126-1012 | mai văn hà | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 18 | 000.09.29.H56-211126-1013 | MAI SỸ HẠNH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 19 | 000.09.29.H56-211126-1014 | MAI THẾ KHIÊM | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 20 | 000.09.29.H56-211126-1015 | PHẠM VĂN ĐỒNG | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 21 | 000.09.29.H56-211126-1016 | MAI THỊ THOA | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 22 | 000.09.29.H56-211126-1005 | mai sỹ bốn | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 23 | 000.09.29.H56-211126-1006 | NGHIÊM VĂN SỰ | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 24 | 000.09.29.H56-211126-1007 | BÙI VĂN TUẤN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 25 | 000.09.29.H56-211126-1008 | HÀ THỊ THU | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 26 | 000.09.29.H56-211126-1001 | NGUYỄN VĂN THUẬN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 27 | 000.09.29.H56-211126-1002 | VŨ THỊ HOÀI | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 28 | 000.09.29.H56-211126-1003 | VŨ THẾ SỰ | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 29 | 000.09.29.H56-211126-1004 | NGUYỄN VĂN DỊNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/11/2021 | 26/11/2021 | | | | | | | 30 | 000.09.29.H56-211123-1001 | MAI VĂN THẮNG | Thủ tục đăng ký kết hôn | 23/11/2021 | 23/11/2021 | | | | | | | 31 | 000.09.29.H56-211123-1002 | HÀ VĂN TUYÊN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 23/11/2021 | 23/11/2021 | | | | | | | 32 | 000.09.29.H56-211123-1003 | PHẠM VĂN SƠN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 23/11/2021 | 23/11/2021 | | | | | | | 33 | 000.09.29.H56-211118-1001 | PHẠM VĂN SỸ | Thủ tục đăng ký khai sinh | 18/11/2021 | 19/11/2021 | | | | | | | 34 | 000.09.29.H56-211118-0001 | MAI THỊ HIÊN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/11/2021 | 19/11/2021 | | | | | | | 35 | 000.09.29.H56-211117-0013 | PHẠM VĂN HÙNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 36 | 000.09.29.H56-211117-0012 | NGUYỄN HỮU TIẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 37 | 000.09.29.H56-211117-0011 | ĐINH VĂN ĐỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 38 | 000.09.29.H56-211117-0010 | BÙI THỊ QUẾ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 39 | 000.09.29.H56-211117-0009 | NGUYỄN THỊ TÁM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 40 | 000.09.29.H56-211117-0008 | PHÍ THANH LONG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 41 | 000.09.29.H56-211117-0007 | THỊNH VĂN PHÚC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 42 | 000.09.29.H56-211117-0006 | NGHIÊM VĂN LỢI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 43 | 000.09.29.H56-211117-0005 | NGUYỄN VĂN BẰNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 44 | 000.09.29.H56-211117-0004 | NGUYỄN THỊ HUẾ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 45 | 000.09.29.H56-211117-0003 | NGHIÊM THỊ NGỌC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 46 | 000.09.29.H56-211117-0002 | NGUYỄN THỊ BÍCH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 47 | 000.09.29.H56-211117-0001 | NGUYỄN VĂN THỊNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/11/2021 | 17/11/2021 | | | | | | | 48 | 000.09.29.H56-211116-0009 | NGHIÊM THỊ NGỌC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 49 | 000.09.29.H56-211116-0008 | VŨ VĂN NGỮ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 50 | 000.09.29.H56-211116-0007 | MAI SỸ THẮNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 51 | 000.09.29.H56-211116-0006 | MAI THỊ LƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 52 | 000.09.29.H56-211116-0005 | NGUYỄN VĂN TRẠCH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 53 | 000.09.29.H56-211116-0004 | LÊ ĐỨC TIỆP | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 54 | 000.09.29.H56-211116-0003 | ĐẶNG VĂN LƯỢNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 55 | 000.09.29.H56-211116-0002 | NGUYỄN VĂN CẢNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 56 | 000.09.29.H56-211116-0001 | MAI PHI KY | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 57 | 000.09.29.H56-211116-1004 | MAI THỊ SEN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 58 | 000.09.29.H56-211116-1005 | KHIẾU THỊ XINH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 59 | 000.09.29.H56-211116-1001 | PHẠM VĂN KHÔI | Thủ tục đăng ký khai sinh | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 60 | 000.09.29.H56-211116-1002 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | Thủ tục đăng ký khai sinh | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 61 | 000.09.29.H56-211116-1003 | MAI VĂN LINH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 16/11/2021 | 16/11/2021 | | | | | | | 62 | 000.09.29.H56-211028-1001 | PHẠM THỊ DUNG | Thủ tục đăng ký kết hôn | 28/10/2021 | 29/10/2021 | | | | | | | 63 | 000.09.29.H56-211027-1002 | PHẠM VĂN THẢO | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 27/10/2021 | 27/10/2021 | | | | | | | 64 | 000.09.29.H56-211027-1003 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 27/10/2021 | 27/10/2021 | | | | | | | 65 | 000.09.29.H56-211027-1001 | VŨ VĂN MẠNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 27/10/2021 | 27/10/2021 | | | | | | | 66 | 000.09.29.H56-211026-0005 | ĐẶNG VĂN TIẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/10/2021 | 26/10/2021 | | | | | | | 67 | 000.09.29.H56-211026-0004 | PHẠM VĂN THẮNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/10/2021 | 26/10/2021 | | | | | | | 68 | 000.09.29.H56-211026-0003 | TRẦN VĂN TỴ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/10/2021 | 26/10/2021 | | | | | | | 69 | 000.09.29.H56-211026-0002 | PHẠM VĂN KHÔI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/10/2021 | 26/10/2021 | | | | | | | 70 | 000.09.29.H56-211026-0001 | PHẠM THỊ XUÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/10/2021 | 26/10/2021 | | | | | | | 71 | 000.09.29.H56-211021-1001 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 21/10/2021 | 21/10/2021 | | | | | | | 72 | 000.09.29.H56-211020-0007 | PHAN VĂN TÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/10/2021 | 20/10/2021 | | | | | | | 73 | 000.09.29.H56-211020-0006 | NGUYỄN THỊ SÂM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/10/2021 | 20/10/2021 | | | | | | | 74 | 000.09.29.H56-211020-0005 | PHAN VĂN TÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/10/2021 | 20/10/2021 | | | | | | | 75 | 000.09.29.H56-211020-0004 | LẠI THỊ MINH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/10/2021 | 20/10/2021 | | | | | | | 76 | 000.09.29.H56-211020-0003 | MAI BÁ BÌNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/10/2021 | 20/10/2021 | | | | | | | 77 | 000.09.29.H56-211020-0002 | MAI ĐỨC TRỌNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/10/2021 | 20/10/2021 | | | | | | | 78 | 000.09.29.H56-211020-0001 | MAI VĂN TRƯỜNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/10/2021 | 20/10/2021 | | | | | | | 79 | 000.09.29.H56-211018-1001 | MAI THỊ THU | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 18/10/2021 | 18/10/2021 | | | | | | | 80 | 000.09.29.H56-211018-0001 | ĐẶNG THỊ HUYỀN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 18/10/2021 | 18/10/2021 | | | | | | | 81 | 000.09.29.H56-211015-1002 | LÊ HUY ĐẠT | Thủ tục đăng ký khai sinh | 15/10/2021 | 15/10/2021 | | | | | | | 82 | 000.09.29.H56-211015-1001 | ĐẶNG THỊ HUYỀN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 15/10/2021 | 15/10/2021 | | | | | | | 83 | 000.09.29.H56-211014-0009 | THỊNH THỊ XUÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 84 | 000.09.29.H56-211014-0008 | TRẦN THỊ HỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 85 | 000.09.29.H56-211014-0007 | BÙI ĐÌNH THƯỜNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 86 | 000.09.29.H56-211014-0006 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 87 | 000.09.29.H56-211014-0005 | VŨ VĂN LIÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 88 | 000.09.29.H56-211014-0004 | TRẦN THỊ YẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 89 | 000.09.29.H56-211014-0003 | VŨ VĂN ĐẠI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 90 | 000.09.29.H56-211014-0002 | NGUYỄN THỊ DUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 91 | 000.09.29.H56-211014-0001 | NGHIÊM THỊ TÂM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/10/2021 | 14/10/2021 | | | | | | | 92 | 000.09.29.H56-211011-0017 | NGUYỄN THỊ NỮ | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 93 | 000.09.29.H56-211011-0016 | LÊ HUY THÀNH | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 94 | 000.09.29.H56-211011-0015 | VŨ VĂN VĂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 95 | 000.09.29.H56-211011-0014 | PHẠM ĐỨC TRUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 96 | 000.09.29.H56-211011-0013 | MAI VĂN PHỤC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 97 | 000.09.29.H56-211011-0012 | ĐỖ VĂN VƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 98 | 000.09.29.H56-211011-0011 | PHẠM ĐÌNH HÙNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 99 | 000.09.29.H56-211011-0010 | MAI THỊ MỴ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 100 | 000.09.29.H56-211011-0009 | PHẠM THỊ DIỆU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 101 | 000.09.29.H56-211011-0008 | LÊ HUY THÀNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 102 | 000.09.29.H56-211011-0007 | MAI THỊ NGA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 103 | 000.09.29.H56-211011-0006 | MAI THẾ HÀO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 104 | 000.09.29.H56-211011-0005 | BÙI ĐÌNH THƯỜNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 105 | 000.09.29.H56-211011-0004 | BÙI VĂN TAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 106 | 000.09.29.H56-211011-0003 | MAI THỊ LƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 107 | 000.09.29.H56-211011-0002 | MAI VĂN ĐÔNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 108 | 000.09.29.H56-211011-0001 | NGUYỄN THỊ DIỄM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 11/10/2021 | 11/10/2021 | | | | | | | 109 | 000.09.29.H56-211008-1003 | TRẦN VĂN NGHĨA | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 08/10/2021 | 08/10/2021 | | | | | | | 110 | 000.09.29.H56-211008-1002 | MAI SỸ PHƯƠNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 08/10/2021 | 08/10/2021 | | | | | | | 111 | 000.09.29.H56-211008-1001 | ĐỖ NGỌC HÙNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 08/10/2021 | 08/10/2021 | | | | | | | 112 | 000.09.29.H56-211006-1001 | HOÀNG VĂN THÀNH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 06/10/2021 | 07/10/2021 | | | | | | | 113 | 000.09.29.H56-211006-1002 | PHẠM VĂN TUÂN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 06/10/2021 | 07/10/2021 | | | | | | | 114 | 000.09.29.H56-211006-1003 | ĐỖ NGỌC HÙNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 06/10/2021 | 07/10/2021 | | | | | | | 115 | 000.09.29.H56-211006-1004 | NGUYỄN THỊ YÊU | Thủ tục đăng ký khai sinh | 06/10/2021 | 07/10/2021 | | | | | | | 116 | 000.09.29.H56-210929-1001 | TRẦN THỊ DUYÊN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 29/09/2021 | 29/09/2021 | | | | | | | 117 | 000.09.29.H56-210923-1002 | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 118 | 000.09.29.H56-210923-1001 | MAI THỊ HIỀN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 119 | 000.09.29.H56-210923-0011 | VŨ THỊ HƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 120 | 000.09.29.H56-210923-0010 | VŨ ĐỨC THỤY | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 121 | 000.09.29.H56-210923-0009 | ĐỖ BÁ THUẬT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 122 | 000.09.29.H56-210923-0008 | ĐẶNG QUỐC HƯỜNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 123 | 000.09.29.H56-210923-0007 | BÙI ĐÌNH PHƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 124 | 000.09.29.H56-210923-0006 | MAI THỊ LAN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 125 | 000.09.29.H56-210923-0005 | MAI CHẤN HÀ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 126 | 000.09.29.H56-210923-0004 | VŨ VĂN ĐÔNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 127 | 000.09.29.H56-210923-0003 | TRẦN VĂN BÌNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 128 | 000.09.29.H56-210923-0002 | VŨ VĂN THIÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 129 | 000.09.29.H56-210923-0001 | TRẦN VĂN MINH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/09/2021 | 23/09/2021 | | | | | | | 130 | 000.09.29.H56-210922-0006 | TRẦN THỊ THU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/09/2021 | 22/09/2021 | | | | | | | 131 | 000.09.29.H56-210922-0005 | PHẠM VĂN HÙNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/09/2021 | 22/09/2021 | | | | | | | 132 | 000.09.29.H56-210922-0004 | MAI VIẾT TRUYỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/09/2021 | 22/09/2021 | | | | | | | 133 | 000.09.29.H56-210922-0003 | MAI VĂN TRUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/09/2021 | 22/09/2021 | | | | | | | 134 | 000.09.29.H56-210922-0002 | MAI THANH SƠN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/09/2021 | 22/09/2021 | | | | | | | 135 | 000.09.29.H56-210922-0001 | MAI THỊ LAN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/09/2021 | 22/09/2021 | | | | | | | 136 | 000.09.29.H56-210921-0009 | PHẠM VĂN MẠNH | Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước | 21/09/2021 | 29/09/2021 | | | | | | | 137 | 000.09.29.H56-210921-0008 | MAI THỊ LOAN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 138 | 000.09.29.H56-210921-0007 | LÊ ĐỨC CHIẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 139 | 000.09.29.H56-210921-0006 | MAI SỸ THƯỜNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 140 | 000.09.29.H56-210921-0005 | TÔNG THỊ THU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 141 | 000.09.29.H56-210921-0004 | MAI THỊ KHUYÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 142 | 000.09.29.H56-210921-0003 | THỊNH THỊ CHUNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 21/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 143 | 000.09.29.H56-210921-0002 | MAI THỊ OANH | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 21/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 144 | 000.09.29.H56-210921-0001 | THỊNH THỊ CHUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 145 | 000.09.29.H56-210920-0012 | MAI THỊ TUYẾT | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 146 | 000.09.29.H56-210920-0011 | MAI THỊ NGA | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 147 | 000.09.29.H56-210920-0010 | NGUYỄN THỊ DIỄN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 148 | 000.09.29.H56-210920-0009 | NGUYỄN BÁ TRUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 149 | 000.09.29.H56-210920-0008 | NGUYỄN VĂN HÙNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 150 | 000.09.29.H56-210920-0007 | TRẦN THỊ THƠM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 151 | 000.09.29.H56-210920-0006 | PHẠM THỊ KHÁNH HUYỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 152 | 000.09.29.H56-210920-0005 | Hoàng Thị Huân | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 153 | 000.09.29.H56-210920-0004 | MAI THỊ NHẪN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 154 | 000.09.29.H56-210920-0003 | NGUYỄN THỊ DÙNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 155 | 000.09.29.H56-210920-0002 | THỊNH THỊ ĐỊNH | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 156 | 000.09.29.H56-210920-0001 | HỎA THỊ HUÊ | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 20/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 157 | 000.09.29.H56-210917-0007 | VŨ HUY QUANG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/09/2021 | 17/09/2021 | | | | | | | 158 | 000.09.29.H56-210917-0006 | ĐỖ NGỌC THIỆU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/09/2021 | 17/09/2021 | | | | | | | 159 | 000.09.29.H56-210917-0005 | TRẦN VĂN THỨC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/09/2021 | 17/09/2021 | | | | | | | 160 | 000.09.29.H56-210917-0004 | VŨ TIẾN ĐÔNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/09/2021 | 17/09/2021 | | | | | | | 161 | 000.09.29.H56-210917-0003 | TRẦN NGỌC KHOA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/09/2021 | 17/09/2021 | | | | | | | 162 | 000.09.29.H56-210917-0002 | MAI VĂN ĐẠT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/09/2021 | 17/09/2021 | | | | | | | 163 | 000.09.29.H56-210917-0001 | MAI VĂN NHUỆ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/09/2021 | 17/09/2021 | | | | | | | 164 | 000.09.29.H56-210916-1002 | VŨ VĂN TRUNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 16/09/2021 | 17/09/2021 | | | | | | | 165 | 000.09.29.H56-210916-1001 | LÊ VĂN THIÊN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 16/09/2021 | 16/09/2021 | | | | | | | 166 | 000.09.29.H56-210916-0001 | VŨ THJ DUNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 16/09/2021 | 21/09/2021 | | | | | | | 167 | 000.09.29.H56-210913-1002 | THỊNH VĂN DIỆU | Thủ tục đăng ký khai sinh | 13/09/2021 | 16/09/2021 | | | | | | | 168 | 000.09.29.H56-210913-1001 | VŨ VĂN TIẾN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 13/09/2021 | 16/09/2021 | | | | | | | 169 | 000.09.29.H56-210913-0007 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 13/09/2021 | 13/09/2021 | | | | | | | 170 | 000.09.29.H56-210913-0006 | PHẠM THỊ MAI | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 13/09/2021 | 13/09/2021 | | | | | | | 171 | 000.09.29.H56-210913-0005 | PHẠM VĂN THÙY | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/09/2021 | 13/09/2021 | | | | | | | 172 | 000.09.29.H56-210913-0004 | PHẠM THỊ MAI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/09/2021 | 13/09/2021 | | | | | | | 173 | 000.09.29.H56-210913-0003 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/09/2021 | 13/09/2021 | | | | | | | 174 | 000.09.29.H56-210913-0002 | ĐỖ ĐỨC SƠN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/09/2021 | 13/09/2021 | | | | | | | 175 | 000.09.29.H56-210913-0001 | PHẠM THỊ LAN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/09/2021 | 13/09/2021 | | | | | | | 176 | 000.09.29.H56-210831-0003 | MAI VĂN HÀ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 31/08/2021 | 31/08/2021 | | | | | | | 177 | 000.09.29.H56-210831-0002 | PHẠM THỊ THU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 31/08/2021 | 31/08/2021 | | | | | | | 178 | 000.09.29.H56-210831-0001 | HÀ VĂN TRƯỞNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 31/08/2021 | 31/08/2021 | | | | | | | 179 | 000.09.29.H56-210827-0007 | BÙI THỊ MAI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/08/2021 | 27/08/2021 | | | | | | | 180 | 000.09.29.H56-210827-0006 | PHẠM NGỌC DỊCH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/08/2021 | 27/08/2021 | | | | | | | 181 | 000.09.29.H56-210827-0005 | DƯƠNG VĂN HUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/08/2021 | 27/08/2021 | | | | | | | 182 | 000.09.29.H56-210827-0004 | NGUYỄN THỊ HỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/08/2021 | 27/08/2021 | | | | | | | 183 | 000.09.29.H56-210827-0003 | PHẠM VĂN THẮNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/08/2021 | 27/08/2021 | | | | | | | 184 | 000.09.29.H56-210827-0002 | LÊ VĂN HỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/08/2021 | 27/08/2021 | | | | | | | 185 | 000.09.29.H56-210827-0001 | MAI THỊ DUYÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/08/2021 | 27/08/2021 | | | | | | | 186 | 000.09.29.H56-210826-1001 | MAI VĂN SƠN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/08/2021 | 26/08/2021 | | | | | | | 187 | 000.09.29.H56-210826-0005 | MAI THỊ THU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/08/2021 | 26/08/2021 | | | | | | | 188 | 000.09.29.H56-210826-0004 | NGUYỄN THỊ OANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/08/2021 | 26/08/2021 | | | | | | | 189 | 000.09.29.H56-210826-0003 | NGUYỄN MINH PHÚC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/08/2021 | 26/08/2021 | | | | | | | 190 | 000.09.29.H56-210826-0002 | NGUYỄN VĂN TIẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/08/2021 | 26/08/2021 | | | | | | | 191 | 000.09.29.H56-210826-0001 | MAI SỸ VẬN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/08/2021 | 26/08/2021 | | | | | | | 192 | 000.09.29.H56-210823-0005 | ĐINH VĂN THANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/08/2021 | 23/08/2021 | | | | | | | 193 | 000.09.29.H56-210823-0004 | NGUYỄN BÁ HIẾU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/08/2021 | 23/08/2021 | | | | | | | 194 | 000.09.29.H56-210823-0003 | TRẦN THỊ THƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/08/2021 | 23/08/2021 | | | | | | | 195 | 000.09.29.H56-210823-0002 | TRÂN VĂN LÂM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/08/2021 | 23/08/2021 | | | | | | | 196 | 000.09.29.H56-210823-0001 | PHẠM THỊ MÁT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/08/2021 | 23/08/2021 | | | | | | | 197 | 000.09.29.H56-210820-0002 | BÙI THỊ SEN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 20/08/2021 | 20/08/2021 | | | | | | | 198 | 000.09.29.H56-210820-0001 | BÙI THỊ NGỌC | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 20/08/2021 | 20/08/2021 | | | | | | | 199 | 000.09.29.H56-210820-1001 | THỊNH VĂN HOÀNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 20/08/2021 | 20/08/2021 | | | | | | | 200 | 000.09.29.H56-210818-1001 | NGUYỄN ĐỨC LƯỢNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 18/08/2021 | 18/08/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 201 | 000.09.29.H56-210818-0002 | THỊNH VĂN TIẾN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 18/08/2021 | 18/08/2021 | | | | | | | 202 | 000.09.29.H56-210818-0001 | THỊNH VĂN TIẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 18/08/2021 | 18/08/2021 | | | | | | | 203 | 000.09.29.H56-210816-0005 | HỒ THỊ MỸ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/08/2021 | 16/08/2021 | | | | | | | 204 | 000.09.29.H56-210816-0004 | ĐẶNG QUỐC HƯNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 16/08/2021 | 16/08/2021 | | | | | | | 205 | 000.09.29.H56-210816-0003 | MAI VĂN HOÀ | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 16/08/2021 | 16/08/2021 | | | | | | | 206 | 000.09.29.H56-210816-0002 | MAI XUÂN HUỲNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/08/2021 | 16/08/2021 | | | | | | | 207 | 000.09.29.H56-210816-0001 | HÀ VĂN TRUYỆN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/08/2021 | 16/08/2021 | | | | | | | 208 | 000.09.29.H56-210812-0007 | PHẠM VĂN THUỲ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 209 | 000.09.29.H56-210812-0006 | PHẠM QUANG TRUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 210 | 000.09.29.H56-210812-0005 | HOÀNG VĂN BẢO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 211 | 000.09.29.H56-210812-0004 | NGUYỄN THỊ THẮM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 212 | 000.09.29.H56-210812-0003 | MAI THỊ CHUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 213 | 000.09.29.H56-210812-0002 | MAI VĂN ĐỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 214 | 000.09.29.H56-210812-0001 | MAI THỊ HƯỜNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 215 | 000.09.29.H56-210812-1001 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 216 | 000.09.29.H56-210812-1002 | NGUYỄN THỊ THÊM | Thủ tục đăng ký khai sinh | 12/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 217 | 000.09.29.H56-210811-0001 | MAI THỊ THOẢ | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 11/08/2021 | 12/08/2021 | | | | | | | 218 | 000.09.29.H56-210809-1001 | PHAN VĂN PHÁP | Thủ tục đăng ký khai sinh | 09/08/2021 | 10/08/2021 | | | | | | | 219 | 000.09.29.H56-210809-1002 | MAI VĂN MINH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 09/08/2021 | 10/08/2021 | | | | | | | 220 | 000.09.29.H56-210805-0002 | Hà Thị Thu | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 05/08/2021 | 09/08/2021 | | | | | | | 221 | 000.09.29.H56-210805-1002 | CAO VIỆT LONG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 05/08/2021 | 06/08/2021 | | | | | | | 222 | 000.09.29.H56-210805-1001 | MAI THỊ HOA | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 05/08/2021 | 06/08/2021 | | | | | | | 223 | 000.09.29.H56-210805-0001 | MAI THỊ HỒNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 05/08/2021 | 06/08/2021 | | | | | | | 224 | 000.09.29.H56-210803-1001 | NGUYỄN BÁ CẤP | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 03/08/2021 | 03/08/2021 | | | | | | | 225 | 000.09.29.H56-210803-1002 | ĐỖ NGỌC HÙNG | Thủ tục đăng ký kết hôn | 03/08/2021 | 03/08/2021 | | | | | | | 226 | 000.09.29.H56-210803-0002 | VŨ TẤN CÔNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 03/08/2021 | 03/08/2021 | | | | | | | 227 | 000.09.29.H56-210803-0001 | NGUYỄN BÁ CẤP | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 03/08/2021 | 03/08/2021 | | | | | | | 228 | 000.09.29.H56-210802-0002 | CAO VĂN VIỆT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 02/08/2021 | 03/08/2021 | | | | | | | 229 | 000.09.29.H56-210802-0001 | VŨ THÀNH NHÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 02/08/2021 | 03/08/2021 | | | | | | | 230 | 000.09.29.H56-210730-0004 | PHẠM THỊ LANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 30/07/2021 | 30/07/2021 | | | | | | | 231 | 000.09.29.H56-210730-0003 | HOẢ THỊ HỢI | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 30/07/2021 | 30/07/2021 | | | | | | | 232 | 000.09.29.H56-210730-0002 | VŨ HUY HUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 30/07/2021 | 30/07/2021 | | | | | | | 233 | 000.09.29.H56-210730-0001 | HOÀNG VĂN QUYỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 30/07/2021 | 30/07/2021 | | | | | | | 234 | 000.09.29.H56-210729-0005 | HOÀNG VĂN QUYỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 29/07/2021 | 29/07/2021 | | | | | | | 235 | 000.09.29.H56-210729-0004 | MAI VĂN TIÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 29/07/2021 | 29/07/2021 | | | | | | | 236 | 000.09.29.H56-210729-0003 | CAO THỊ CHI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 29/07/2021 | 29/07/2021 | | | | | | | 237 | 000.09.29.H56-210729-0002 | BÙI ĐÌNH TRUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 29/07/2021 | 29/07/2021 | | | | | | | 238 | 000.09.29.H56-210729-0001 | NGUYỄN THỊ HOA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 29/07/2021 | 29/07/2021 | | | | | | | 239 | 000.09.29.H56-210729-1001 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 29/07/2021 | 29/07/2021 | | | | | | | 240 | 000.09.29.H56-210727-1001 | LẠI QUANG VĂN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 241 | 000.09.29.H56-210727-0009 | MAI THỊ HẠNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 242 | 000.09.29.H56-210727-0008 | MAI NGỌC BẢY | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 243 | 000.09.29.H56-210727-0007 | MAI XUÂN DIỆN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 244 | 000.09.29.H56-210727-0006 | NGUYỄN VĂN VIẾT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 245 | 000.09.29.H56-210727-0005 | MAI THỊ DUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 246 | 000.09.29.H56-210727-0004 | MAI VĂN ĐỨC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 247 | 000.09.29.H56-210727-0003 | TRẦN CÔNG MINH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 248 | 000.09.29.H56-210727-0002 | NGÔ THỊ LIÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 249 | 000.09.29.H56-210727-0001 | NGUYỄN MINH TIẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/07/2021 | 27/07/2021 | | | | | | | 250 | 000.09.29.H56-210722-1001 | Hoàng Văn Quý | Thủ tục đăng ký kết hôn | 22/07/2021 | 23/07/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 251 | 000.09.29.H56-210719-1001 | MAI THỊ LỤA | Thủ tục đăng ký kết hôn | 19/07/2021 | 20/07/2021 | | | | | | | 252 | 000.09.29.H56-210716-1001 | PHẠM THỊ THU | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 16/07/2021 | 16/07/2021 | | | | | | | 253 | 000.09.29.H56-210716-0004 | DƯƠNG VĂN TỚI | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 16/07/2021 | 16/07/2021 | | | | | | | 254 | 000.09.29.H56-210716-0003 | PHẠM VĂN LỘC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/07/2021 | 16/07/2021 | | | | | | | 255 | 000.09.29.H56-210716-0002 | PHẠM THỊ THU | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 16/07/2021 | 16/07/2021 | | | | | | | 256 | 000.09.29.H56-210716-0001 | PHẠM THỊ THU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 16/07/2021 | 16/07/2021 | | | | | | | 257 | 000.09.29.H56-210713-1001 | NGUYỄN THỊ THẮM | Thủ tục đăng ký khai sinh | 13/07/2021 | 14/07/2021 | | | | | | | 258 | 000.09.29.H56-210712-1001 | NGUYỄN THỊ HIỀN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 12/07/2021 | 13/07/2021 | | | | | | | 259 | 000.09.29.H56-210712-0007 | NGUYỄN VĂN ĐỖ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/07/2021 | 13/07/2021 | | | | | | | 260 | 000.09.29.H56-210712-0006 | NGUYỄN THỊ NỮ | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 12/07/2021 | 13/07/2021 | | | | | | | 261 | 000.09.29.H56-210712-0005 | PHẠM THỊ NGA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/07/2021 | 13/07/2021 | | | | | | | 262 | 000.09.29.H56-210712-0004 | MAI VĂN TÍN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/07/2021 | 13/07/2021 | | | | | | | 263 | 000.09.29.H56-210712-0003 | MAI THỊ LỰ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/07/2021 | 13/07/2021 | | | | | | | 264 | 000.09.29.H56-210712-0002 | MAI VĂN HẬU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/07/2021 | 13/07/2021 | | | | | | | 265 | 000.09.29.H56-210712-0001 | TRẦN THỊ THU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/07/2021 | 13/07/2021 | | | | | | | 266 | 000.09.29.H56-210707-1001 | PHẠM VĂN TUẤN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 07/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 267 | 000.09.29.H56-210707-0007 | NGUYỄN VĂN SƠN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 268 | 000.09.29.H56-210707-0006 | ĐINH THỊ HỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 269 | 000.09.29.H56-210707-0005 | ĐINH VĂN LÂM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 270 | 000.09.29.H56-210707-0004 | HOÀNG THỊ XINH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 271 | 000.09.29.H56-210707-0003 | MAI VĂN DƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 272 | 000.09.29.H56-210707-0002 | NGHIÊM THỊ MAI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 273 | 000.09.29.H56-210707-0001 | NGHIÊM THỊ MAI | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 07/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 274 | 000.09.29.H56-210706-1001 | VŨ THỊ VUI | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 06/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 275 | 000.09.29.H56-210706-0002 | MAI NGỌC THIỆN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 06/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 276 | 000.09.29.H56-210706-0001 | MAI THỊ TƯƠI | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 06/07/2021 | 07/07/2021 | | | | | | | 277 | 000.09.29.H56-210705-0003 | MAI SỸ TÍN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 05/07/2021 | 05/07/2021 | | | | | | | 278 | 000.09.29.H56-210705-0002 | PHẠM THỊ VÂN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 05/07/2021 | 05/07/2021 | | | | | | | 279 | 000.09.29.H56-210705-0001 | TRỊNH THỊ KIM | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 05/07/2021 | 05/07/2021 | | | | | | | 280 | 000.09.29.H56-210701-0005 | VŨ THỊ NGUYỆT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 01/07/2021 | 01/07/2021 | | | | | | | 281 | 000.09.29.H56-210701-0004 | NGUYỄN THỊ DƯỠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 01/07/2021 | 01/07/2021 | | | | | | | 282 | 000.09.29.H56-210701-0003 | VŨ VĂN THUẬN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 01/07/2021 | 01/07/2021 | | | | | | | 283 | 000.09.29.H56-210701-0002 | MAI THỊ ĐỊNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 01/07/2021 | 01/07/2021 | | | | | | | 284 | 000.09.29.H56-210701-0001 | LÊ VĂN LƯỢNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 01/07/2021 | 01/07/2021 | | | | | | | 285 | 000.09.29.H56-210625-0005 | MAI THỊ LIÊN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 25/06/2021 | 25/06/2021 | | | | | | | 286 | 000.09.29.H56-210625-0004 | MAI THẾ HỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/06/2021 | 25/06/2021 | | | | | | | 287 | 000.09.29.H56-210625-0003 | MAI THỊ VUI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/06/2021 | 25/06/2021 | | | | | | | 288 | 000.09.29.H56-210625-0002 | NGUYỄN VĂN MAO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/06/2021 | 25/06/2021 | | | | | | | 289 | 000.09.29.H56-210625-0001 | PHẠM THỊ XUYẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/06/2021 | 25/06/2021 | | | | | | | 290 | 000.09.29.H56-210624-1001 | NGUYỄN TÀI TRÚC | Thủ tục đăng ký khai sinh | 24/06/2021 | 24/06/2021 | | | | | | | 291 | 000.09.29.H56-210623-0004 | MAI CHẤN HẰNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/06/2021 | 23/06/2021 | | | | | | | 292 | 000.09.29.H56-210623-0003 | PHẠM VĂN QUANG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/06/2021 | 23/06/2021 | | | | | | | 293 | 000.09.29.H56-210623-0002 | MAI THỊ HẬU | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 23/06/2021 | 23/06/2021 | | | | | | | 294 | 000.09.29.H56-210623-0001 | NGUYỄN THỊ NỮ | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 23/06/2021 | 23/06/2021 | | | | | | | 295 | 000.09.29.H56-210622-0007 | ĐINH THỊ LOAN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | 296 | 000.09.29.H56-210622-0006 | MAI THỊ HOA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | 297 | 000.09.29.H56-210622-0005 | ĐOÀN VĂN CỪ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | 298 | 000.09.29.H56-210622-0004 | ĐẶNG VĂN NGHIÊM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | 299 | 000.09.29.H56-210622-0003 | PHAN THỊ KHÁNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | 300 | 000.09.29.H56-210622-0002 | CAO VĂN NAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · Chọn/Bỏ chọn tất cả | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 301 | 000.09.29.H56-210622-0001 | MAI QUYẾT ĐỊNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | 302 | 000.09.29.H56-210622-1001 | NGUYỄN THỊ HUỆ | Thủ tục đăng ký khai sinh | 22/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | 303 | 000.09.29.H56-210621-0002 | VŨ VĂN XUÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/06/2021 | 21/06/2021 | | | | | | | 304 | 000.09.29.H56-210621-0001 | VŨ VĂN TRƯỜNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 21/06/2021 | 22/06/2021 | | | | | | | 305 | 000.09.29.H56-210616-1001 | PHAN THỊ MAI | Thủ tục đăng ký kết hôn | 16/06/2021 | 16/06/2021 | | | | | | | 306 | 000.09.29.H56-210616-0003 | HÀ VĂN QUYỀN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 16/06/2021 | 16/06/2021 | | | | | | | 307 | 000.09.29.H56-210616-0002 | TRẦN VĂN THẮNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 16/06/2021 | 16/06/2021 | | | | | | | 308 | 000.09.29.H56-210616-0001 | MAI THỊ DUYÊN | Thủ tục đăng ký lại kết hôn | 16/06/2021 | 16/06/2021 | | | | | | | 309 | 000.09.29.H56-210614-1001 | PHẠM VĂN QUANG | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 14/06/2021 | 14/06/2021 | | | | | | | 310 | 000.09.29.H56-210614-1002 | MAI THANH TÙNG | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 14/06/2021 | 14/06/2021 | | | | | | | 311 | 000.09.29.H56-210614-0006 | ĐINH THỊ VIÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/06/2021 | 14/06/2021 | | | | | | | 312 | 000.09.29.H56-210614-0005 | PHẠM VĂN HIẾU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/06/2021 | 14/06/2021 | | | | | | | 313 | 000.09.29.H56-210614-0004 | TRẦN TRUNG HIẾU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/06/2021 | 14/06/2021 | | | | | | | 314 | 000.09.29.H56-210614-0003 | PHẠM THỊ ĐOÀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/06/2021 | 14/06/2021 | | | | | | | 315 | 000.09.29.H56-210614-0002 | NGUYỄN VĂN ĐỖ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/06/2021 | 14/06/2021 | | | | | | | 316 | 000.09.29.H56-210614-0001 | NGUYỄN THỊ NỮ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/06/2021 | 14/06/2021 | | | | | | | 317 | 000.09.29.H56-210611-0002 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 11/06/2021 | 11/06/2021 | | | | | | | 318 | 000.09.29.H56-210611-0001 | NGUYỄN THỊ VÂN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 11/06/2021 | 11/06/2021 | | | | | | | 319 | 000.09.29.H56-210610-0002 | PHẠM NGỌC TIẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/06/2021 | 10/06/2021 | | | | | | | 320 | 000.09.29.H56-210610-0001 | PHẠM NGỌC TIẾN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 10/06/2021 | 10/06/2021 | | | | | | | 321 | 000.09.29.H56-210609-1001 | HOÀNG THỊ TÂM | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 09/06/2021 | 10/06/2021 | | | | | | | 322 | 000.09.29.H56-210609-1002 | ĐỒNG THỊ VÂN | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 09/06/2021 | 10/06/2021 | | | | | | | 323 | 000.09.29.H56-210609-0002 | NGUYỄN THỊ HÀ | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 09/06/2021 | 09/06/2021 | | | | | | | 324 | 000.09.29.H56-210609-0001 | MAI THỊ QUỲNH | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 09/06/2021 | 09/06/2021 | | | | | | | 325 | 000.09.29.H56-210607-0010 | NGUYỄN VĂN THUẬN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 326 | 000.09.29.H56-210607-0009 | MAI THẾ MINH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 327 | 000.09.29.H56-210607-0008 | TRẦN THỊ NGUYÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 328 | 000.09.29.H56-210607-0007 | PHẠM THỊ NÀNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 329 | 000.09.29.H56-210607-0006 | PHẠM THỊ BƯỞI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 330 | 000.09.29.H56-210607-0005 | MAI PHI KY | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 331 | 000.09.29.H56-210607-0004 | MAI THỊ VUI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 332 | 000.09.29.H56-210607-0003 | NGUYẾN NHƯ QUỲNH | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 333 | 000.09.29.H56-210607-0002 | NGUYẾN QUỐC VƯỢNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 334 | 000.09.29.H56-210607-0001 | ĐƠNGF THỊ VÂN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 07/06/2021 | 07/06/2021 | | | | | | | 335 | 000.09.29.H56-210604-1001 | MAI THỊ LẠI | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 04/06/2021 | 04/06/2021 | | | | | | | 336 | 000.09.29.H56-210604-1002 | nguyễn thanh sang | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 04/06/2021 | 04/06/2021 | | | | | | | 337 | 000.09.29.H56-210604-0006 | MAI THỊ PHƯƠNG | Thủ tục đăng ký khai tử | 04/06/2021 | 04/06/2021 | | | | | | | 338 | 000.09.29.H56-210604-0005 | ĐỖ BÁ DINH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 04/06/2021 | 04/06/2021 | | | | | | | 339 | 000.09.29.H56-210604-0004 | ĐỐ BÁ XƯỚNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 04/06/2021 | 04/06/2021 | | | | | | | 340 | 000.09.29.H56-210604-0003 | TRẦN THỊ NGUYÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 04/06/2021 | 04/06/2021 | | | | | | | 341 | 000.09.29.H56-210604-0002 | PHẠM THỊ BƯỞI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 04/06/2021 | 04/06/2021 | | | | | | | 342 | 000.09.29.H56-210604-0001 | PHẠM THỊ HÀ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 04/06/2021 | 04/06/2021 | | | | | | | 343 | 000.09.29.H56-210528-1003 | PHẠM VĂN CƯỜNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | 344 | 000.09.29.H56-210528-1001 | NGUYỄN VĂN VIỆT | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | 345 | 000.09.29.H56-210528-1002 | TRƯƠNG CÔNG DŨNG | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | 346 | 000.09.29.H56-210528-0006 | PHẠM VĂN TUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | 347 | 000.09.29.H56-210528-0005 | THỊNH VĂN ĐÔNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | 348 | 000.09.29.H56-210528-0004 | PHẠM VĂN ĐẠI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | 349 | 000.09.29.H56-210528-0003 | TRẦN VĂN SƠN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | 350 | 000.09.29.H56-210528-0002 | TRẦN THỊ HẠNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 351 | 000.09.29.H56-210528-0001 | NGUYỄN VĂN THUẬN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/05/2021 | 28/05/2021 | | | | | | | 352 | 000.09.29.H56-210527-1001 | LÊ THỊ HỒNG | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 353 | 000.09.29.H56-210527-1002 | NGUYỄN VĂN VIỆT | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 354 | 000.09.29.H56-210527-0007 | LÊ ĐỨC THẮNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 355 | 000.09.29.H56-210527-0006 | VŨ VĂN LIÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 356 | 000.09.29.H56-210527-0005 | THỊNH VĂN PHÚC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 357 | 000.09.29.H56-210527-0004 | THỊNH VĂN ĐÔNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 358 | 000.09.29.H56-210527-0003 | TRỊNH VĂN THẢO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 359 | 000.09.29.H56-210527-0002 | TRẦN VĂN SƠN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 360 | 000.09.29.H56-210527-0001 | NGUYỄN VĂN THUẬN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 27/05/2021 | 27/05/2021 | | | | | | | 361 | 000.09.29.H56-210525-1003 | MAI THẾ KHIÊM | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 362 | 000.09.29.H56-210525-1001 | MAI THỊ KHOÁT | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 363 | 000.09.29.H56-210525-1002 | HÀ THỊ THU | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 364 | 000.09.29.H56-210525-0007 | PHẠM THỊ TRANG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 365 | 000.09.29.H56-210525-0006 | MAI THỊ NGUYỆN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 366 | 000.09.29.H56-210525-0005 | MAI THỊ TIẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 367 | 000.09.29.H56-210525-0004 | NGUYỄN THỊ HUỆ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 368 | 000.09.29.H56-210525-0003 | NGUYỄN THỊ MƠ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 369 | 000.09.29.H56-210525-0002 | PHẠM THẾ GIANG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 370 | 000.09.29.H56-210525-0001 | BÙI VĂN TAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/05/2021 | 26/05/2021 | | | | | | | 371 | 000.09.29.H56-210517-1001 | PHẠM TUẤN ANH | Thủ tục đăng ký kết hôn | 17/05/2021 | 18/05/2021 | | | | | | | 372 | 000.09.29.H56-210514-0004 | PHẠM VĂN HUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/05/2021 | 14/05/2021 | | | | | | | 373 | 000.09.29.H56-210514-0003 | MAI THỊ TUYỂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/05/2021 | 14/05/2021 | | | | | | | 374 | 000.09.29.H56-210514-0002 | MAI VĂN RƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/05/2021 | 14/05/2021 | | | | | | | 375 | 000.09.29.H56-210514-0001 | PHẠM VĂN LỰC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/05/2021 | 14/05/2021 | | | | | | | 376 | 000.09.29.H56-210513-0007 | MAI CÔNG HOÀNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/05/2021 | 13/05/2021 | | | | | | | 377 | 000.09.29.H56-210513-0006 | PHẠM VĂN TƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/05/2021 | 13/05/2021 | | | | | | | 378 | 000.09.29.H56-210513-0005 | HÀ VĂN CHUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/05/2021 | 13/05/2021 | | | | | | | 379 | 000.09.29.H56-210513-0004 | NGUYỄN TRỌNG SƠN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/05/2021 | 13/05/2021 | | | | | | | 380 | 000.09.29.H56-210513-0003 | NGUYỄN THỊ HOA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/05/2021 | 13/05/2021 | | | | | | | 381 | 000.09.29.H56-210513-0002 | LÊ HUY THANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/05/2021 | 13/05/2021 | | | | | | | 382 | 000.09.29.H56-210513-0001 | LÊ HUY ĐẠT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/05/2021 | 13/05/2021 | | | | | | | 383 | 000.09.29.H56-210511-1002 | PHẠM VĂN TÀI | Thủ tục đăng ký khai sinh | 11/05/2021 | 11/05/2021 | | | | | | | 384 | 000.09.29.H56-210511-1001 | NGUYỄN THỊ NGA | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 11/05/2021 | 11/05/2021 | | | | | | | 385 | 000.09.29.H56-210510-0011 | PHẠM VĂN HUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 386 | 000.09.29.H56-210510-0010 | NGUYỄN VĂN NAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 387 | 000.09.29.H56-210510-0009 | MAI VĂN ĐẠI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 388 | 000.09.29.H56-210510-0008 | MAI NGỌC LÝ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 389 | 000.09.29.H56-210510-0007 | PHẠM VĂN DANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 390 | 000.09.29.H56-210510-0006 | NGUYỄN TIẾN TÀI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 391 | 000.09.29.H56-210510-0005 | MAI CHẤN CƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 392 | 000.09.29.H56-210510-0004 | PHẠM THỊ THU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 393 | 000.09.29.H56-210510-0003 | PHẠM VĂN HÀO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 394 | 000.09.29.H56-210510-0002 | NGUYỄN THỊ NGHÊ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 395 | 000.09.29.H56-210510-0001 | NGUYỄN THỊ HIỀN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 10/05/2021 | 10/05/2021 | | | | | | | 396 | 000.09.29.H56-210428-0016 | NGUYỄN VĂN DŨNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 397 | 000.09.29.H56-210428-0015 | MAI VĂN TỰ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 398 | 000.09.29.H56-210428-0014 | DƯƠNG THỊ SEN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 399 | 000.09.29.H56-210428-0013 | MAI VĂN TÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 400 | 000.09.29.H56-210428-0012 | HÀ VĂN TRƯỞNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 401 | 000.09.29.H56-210428-0011 | TRỊNH XUÂN VỊNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 402 | 000.09.29.H56-210428-0010 | MAI THỊ NGA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 403 | 000.09.29.H56-210428-0009 | MAI ĐÌNH TÙNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 404 | 000.09.29.H56-210428-0008 | ĐÔC ĐỨC SƠN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 405 | 000.09.29.H56-210428-0007 | PHẠM QUANG LƯU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 406 | 000.09.29.H56-210428-0006 | LÊ THỊ THIẾT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 407 | 000.09.29.H56-210428-0005 | LÊ VĂN THIỆN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 408 | 000.09.29.H56-210428-0004 | PHẠM VĂN QUỐC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 409 | 000.09.29.H56-210428-0003 | NGUYỄN TÀI ĐỨC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 410 | 000.09.29.H56-210428-0002 | MAI VĂN THANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 411 | 000.09.29.H56-210428-0001 | PHẠM VĂN QUỐC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 28/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 412 | 000.09.29.H56-210427-0001 | VŨ VĂN ĐỊNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 27/04/2021 | 28/04/2021 | | | | | | | 413 | 000.09.29.H56-210423-0008 | ĐẶNG NGỌC ANH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 23/04/2021 | 23/04/2021 | | | | | | | 414 | 000.09.29.H56-210423-0007 | BÙI THỊ MAI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/04/2021 | 23/04/2021 | | | | | | | 415 | 000.09.29.H56-210423-0006 | PHẠM NGỌC DỊCH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/04/2021 | 23/04/2021 | | | | | | | 416 | 000.09.29.H56-210423-0005 | PHẠM THỊ HOÀ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/04/2021 | 23/04/2021 | | | | | | | 417 | 000.09.29.H56-210423-0004 | PHẠM THỊ NGỌC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/04/2021 | 23/04/2021 | | | | | | | 418 | 000.09.29.H56-210423-0003 | PHẠM VĂN TUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/04/2021 | 23/04/2021 | | | | | | | 419 | 000.09.29.H56-210423-0002 | PHAN THỊ TUYẾT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/04/2021 | 23/04/2021 | | | | | | | 420 | 000.09.29.H56-210423-0001 | NGUYỄN VĂN THUỶ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/04/2021 | 23/04/2021 | | | | | | | 421 | 000.09.29.H56-210420-0011 | VŨ VĂN HOÀ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 422 | 000.09.29.H56-210420-0010 | TRẦN THỊ NGOÃN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 423 | 000.09.29.H56-210420-0009 | LẠI DUY TÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 424 | 000.09.29.H56-210420-0008 | MAI THỊ THẢO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 425 | 000.09.29.H56-210420-0007 | TRẦN THỊ TẶNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 426 | 000.09.29.H56-210420-0006 | MAI NGỌC TUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 427 | 000.09.29.H56-210420-0005 | MAI TRỰC TUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 428 | 000.09.29.H56-210420-0004 | NGUYỄN THỊ VÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 429 | 000.09.29.H56-210420-0003 | PHẠM QUANG LUYẾN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 430 | 000.09.29.H56-210420-0002 | TRỊNH THỊ HIỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 431 | 000.09.29.H56-210420-0001 | NGUYỄN QUỐC CƯỜNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 432 | 000.09.29.H56-210419-1001 | NGUYỄN THỊ YẾN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 19/04/2021 | 20/04/2021 | | | | | | | 433 | 000.09.29.H56-210416-0002 | TRƯƠNG THỊ MAI | Thủ tục đăng ký khai sinh | 16/04/2021 | 16/04/2021 | | | | | | | 434 | 000.09.29.H56-210416-0001 | PHẠM THỊ HOA | Thủ tục đăng ký kết hôn | 16/04/2021 | 16/04/2021 | | | | | | | 435 | 000.09.29.H56-210415-1001 | PHẠM THỊ NHẠN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 15/04/2021 | 15/04/2021 | | | | | | | 436 | 000.09.29.H56-210415-0001 | PHẠM PHƯƠNG THẢO | Thủ tục đăng ký khai sinh | 15/04/2021 | 15/04/2021 | | | | | | | 437 | 000.09.29.H56-210414-0009 | NGUYỄN THỊ MAI | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 438 | 000.09.29.H56-210414-0008 | TRẦN VĂN NĂNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 439 | 000.09.29.H56-210414-0007 | NGUYỄN VIẾT SONG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 440 | 000.09.29.H56-210414-0006 | NGUYỄN CÔNG CHƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 441 | 000.09.29.H56-210414-0005 | PHẠM THỊ CHI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 442 | 000.09.29.H56-210414-0004 | ĐỖ BÁ XƯỚNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 443 | 000.09.29.H56-210414-0003 | NGUYỄN THỊ CHỈ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 444 | 000.09.29.H56-210414-0002 | HOÀNG THỊ VÓC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 445 | 000.09.29.H56-210414-0001 | NGUYỄN NGỌC THÀNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 14/04/2021 | 14/04/2021 | | | | | | | 446 | 000.09.29.H56-210413-0010 | NGUYỄN VANW THANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 447 | 000.09.29.H56-210413-0009 | PHẠM VĂN HUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 448 | 000.09.29.H56-210413-0008 | NGUYỄN NGỌC THÀNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 449 | 000.09.29.H56-210413-0007 | NGUYỄN TUẤN ANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 450 | 000.09.29.H56-210413-0006 | NGUYỄN THỊ DIỄN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 451 | 000.09.29.H56-210413-0005 | TRẦN THỊ HOA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 452 | 000.09.29.H56-210413-0004 | PHẠM VĂN THUYẾT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 453 | 000.09.29.H56-210413-0003 | VŨ THỊ HƯƠNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 454 | 000.09.29.H56-210413-0002 | BÙI VĂN TÚ | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 455 | 000.09.29.H56-210413-0001 | ĐỖ NGỌC DỤNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 13/04/2021 | 13/04/2021 | | | | | | | 456 | 000.09.29.H56-210412-0011 | BÙI THỊ DIỆU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 457 | 000.09.29.H56-210412-0010 | HOÀNG VĂN KHOA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 458 | 000.09.29.H56-210412-0009 | ĐOÀN THỊ THUẬN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 459 | 000.09.29.H56-210412-0008 | MAI THỊ LÀNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 460 | 000.09.29.H56-210412-0007 | PHẠM ĐÌNH HÀ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 461 | 000.09.29.H56-210412-0006 | MAI VĂN HƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 462 | 000.09.29.H56-210412-0005 | MAI TRUNG THÀNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 463 | 000.09.29.H56-210412-0004 | PHẠM VĂN TOẢN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 464 | 000.09.29.H56-210412-0003 | TRỊNH ĐỨC BÀNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 465 | 000.09.29.H56-210412-0002 | TRỊNH ĐỨC TUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 466 | 000.09.29.H56-210412-0001 | LÊ HUY THANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/04/2021 | 12/04/2021 | | | | | | | 467 | 000.09.29.H56-210409-0001 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | Thủ tục đăng ký kết hôn | 09/04/2021 | 10/04/2021 | | | | | | | 468 | 000.09.29.H56-210408-0006 | PHẠM VĂN THỰC | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 08/04/2021 | 10/04/2021 | | | | | | | 469 | 000.09.29.H56-210408-0005 | THỊNH VĂN PHÚC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/04/2021 | 10/04/2021 | | | | | | | 470 | 000.09.29.H56-210408-0004 | MAI SỸ HẢI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/04/2021 | 10/04/2021 | | | | | | | 471 | 000.09.29.H56-210408-0003 | MAI VĂN BÍCH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/04/2021 | 10/04/2021 | | | | | | | 472 | 000.09.29.H56-210408-0002 | MAI THỊ THẢO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/04/2021 | 10/04/2021 | | | | | | | 473 | 000.09.29.H56-210408-0001 | PHẠM VĂN THẮNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/04/2021 | 10/04/2021 | | | | | | | 474 | 000.09.29.H56-210407-1001 | PHẠM THỊ HẢI | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 07/04/2021 | 08/04/2021 | | | | | | | 475 | 000.09.29.H56-210407-1002 | PHẠM NGỌC THANH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 07/04/2021 | 08/04/2021 | | | | | | | 476 | 000.09.29.H56-210407-0001 | MAI XUÂN THUỶ | Thủ tục đăng ký kết hôn | 07/04/2021 | 07/04/2021 | | | | | | | 477 | 000.09.29.H56-210406-0005 | NGUYỄN VĂN SẮC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 06/04/2021 | 06/04/2021 | | | | | | | 478 | 000.09.29.H56-210406-0004 | MAI SỸ NAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 06/04/2021 | 06/04/2021 | | | | | | | 479 | 000.09.29.H56-210406-0003 | MÃ VĂN NAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 06/04/2021 | 06/04/2021 | | | | | | | 480 | 000.09.29.H56-210406-0002 | MÃ THỊ QUỲNH | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 06/04/2021 | 06/04/2021 | | | | | | | 481 | 000.09.29.H56-210406-0001 | NGUYỄN THỊ TƯƠI | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 06/04/2021 | 06/04/2021 | | | | | | | 482 | 000.09.29.H56-210405-1001 | THỊNH THỊ VÂN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 05/04/2021 | 05/04/2021 | | | | | | | 483 | 000.09.29.H56-210405-0007 | HÀ THỊ NGUYỆT | Thủ tục đăng ký khai sinh | 05/04/2021 | 05/04/2021 | | | | | | | 484 | 000.09.29.H56-210405-0006 | PHÙNG THỊ TUYẾT | Thủ tục đăng ký khai sinh | 05/04/2021 | 05/04/2021 | | | | | | | 485 | 000.09.29.H56-210405-0005 | PHẠM THỊ MINH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 05/04/2021 | 05/04/2021 | | | | | | | 486 | 000.09.29.H56-210405-0004 | NGUYỄN ĐĂNG SỬU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 05/04/2021 | 05/04/2021 | | | | | | | 487 | 000.09.29.H56-210405-0003 | PHẠM HỒNG NGỌC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 05/04/2021 | 05/04/2021 | | | | | | | 488 | 000.09.29.H56-210405-0002 | TRẦN THỊ HẠNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 05/04/2021 | 05/04/2021 | | | | | | | 489 | 000.09.29.H56-210405-0001 | PHẠM VĂN HÙNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 05/04/2021 | 05/04/2021 | | | | | | | 490 | 000.09.29.H56-210402-1001 | VŨ XUÂN THUỶ | Thủ tục đăng ký khai sinh | 02/04/2021 | 02/04/2021 | | | | | | | 491 | 000.09.29.H56-210402-0001 | MAI CÔNG CƯƠNG | Thủ tục đăng ký kết hôn | 02/04/2021 | 02/04/2021 | | | | | | | 492 | 000.09.29.H56-210401-1001 | ĐẶNG VĂN LƯU | Thủ tục đăng ký khai sinh | 01/04/2021 | 02/04/2021 | | | | | | | 493 | 000.09.29.H56-210330-0002 | MAI THỊ OANH | Thủ tục đăng ký kết hôn | 30/03/2021 | 31/03/2021 | | | | | | | 494 | 000.09.29.H56-210330-0001 | TRẦN THỊ LINH | Thủ tục đăng ký kết hôn | 30/03/2021 | 31/03/2021 | | | | | | | 495 | 000.09.29.H56-210326-0002 | MAI NGỌC CỘNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 26/03/2021 | 26/03/2021 | | | | | | | 496 | 000.09.29.H56-210326-0001 | MAI THỊ DUYÊN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 26/03/2021 | 26/03/2021 | | | | | | | 497 | 000.09.29.H56-210325-0001 | KHƯƠNG THỊ NHỊ | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 25/03/2021 | 25/03/2021 | | | | | | | 498 | 000.09.29.H56-210323-0001 | ĐOÀN VĂN KHANG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 23/03/2021 | 24/03/2021 | | | | | | | 499 | 000.09.29.H56-210322-0009 | ĐẶNG QUỐC HƯỜNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 22/03/2021 | 23/03/2021 | | | | | | | 500 | 000.09.29.H56-210322-0008 | MAI VĂN TRƯỢNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 22/03/2021 | 23/03/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 501 | 000.09.29.H56-210322-0007 | ĐOÀN THỊ NINH | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 22/03/2021 | 23/03/2021 | | | | | | | 502 | 000.09.29.H56-210322-0006 | TRẦN THỊ HUÊ | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 22/03/2021 | 23/03/2021 | | | | | | | 503 | 000.09.29.H56-210322-0005 | PHẠM THỊ HỒNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 22/03/2021 | 23/03/2021 | | | | | | | 504 | 000.09.29.H56-210322-0004 | PHẠM THỊ BÍNH | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 22/03/2021 | 23/03/2021 | | | | | | | 505 | 000.09.29.H56-210322-0002 | TRẦN THỊ NHÀI | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 22/03/2021 | 23/03/2021 | | | | | | | 506 | 000.09.29.H56-210322-0001 | NGUYỄN THỊ TIẾP | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 22/03/2021 | 23/03/2021 | | | | | | | 507 | 000.09.29.H56-210319-0002 | NGHIÊM VĂN THIỆN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 19/03/2021 | 19/03/2021 | | | | | | | 508 | 000.09.29.H56-210319-0001 | NGUYỄN THỊ KHUYÊN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 19/03/2021 | 19/03/2021 | | | | | | | 509 | 000.09.29.H56-210318-0018 | ĐẶNG VĂN DINH | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 19/03/2021 | | | | | | | 510 | 000.09.29.H56-210318-0017 | NGHIÊM THỊ TRIÊNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 19/03/2021 | | | | | | | 511 | 000.09.29.H56-210318-0016 | HOÀNG VĂN THẨN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 512 | 000.09.29.H56-210318-0015 | MAI THỊ YÊU | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 513 | 000.09.29.H56-210318-0014 | TRẦN THỊ HƠN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 514 | 000.09.29.H56-210318-0013 | TRẦN THỊ LAN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 515 | 000.09.29.H56-210318-0012 | MAI THỊ LÝ | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 516 | 000.09.29.H56-210318-0011 | NGUYỄN VĂN BỘI | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 517 | 000.09.29.H56-210318-0010 | MAI THỊ TUYẾT | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 518 | 000.09.29.H56-210318-0009 | MAI THỊ GIANG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 519 | 000.09.29.H56-210318-0008 | PHẠM THỊ DẬU | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 520 | 000.09.29.H56-210318-0007 | MAI XUÂN SANG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 521 | 000.09.29.H56-210318-0006 | TRỊNH THỊ HIỀN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 522 | 000.09.29.H56-210318-0005 | NGHIÊM THỊ NGUYỆT | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 523 | 000.09.29.H56-210318-0004 | TRỊNH NGỌC OANH | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 524 | 000.09.29.H56-210318-0003 | NGHIÊM THỊ CÚC | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 525 | 000.09.29.H56-210318-0002 | ĐOÀN THỊ HIÊN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 526 | 000.09.29.H56-210318-0001 | NGUYỄN VIẾT VẤN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 18/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 527 | 000.09.29.H56-210317-0014 | NGUYỄN VĂN ĐỆ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 528 | 000.09.29.H56-210317-0013 | DƯƠNG VĂN HOÀNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 529 | 000.09.29.H56-210317-0012 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 530 | 000.09.29.H56-210317-0011 | PHẠM VĂN NGỌC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 531 | 000.09.29.H56-210317-0010 | TRẦN VĂN NGHĨA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 532 | 000.09.29.H56-210317-0009 | PHẠM VĂN CƯỜNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 533 | 000.09.29.H56-210317-0008 | PHẠM VĂN QUYỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 534 | 000.09.29.H56-210317-0007 | ĐINH THỊ KHUYÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 535 | 000.09.29.H56-210317-0006 | NGUYỄN THỊ THANH HIÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 536 | 000.09.29.H56-210317-0005 | PHẠM THÁI THÀNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 537 | 000.09.29.H56-210317-0004 | TRẦN THỊ VÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 538 | 000.09.29.H56-210317-0003 | PHẠM THANH TÙNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 539 | 000.09.29.H56-210317-0002 | VŨ THUỲ TRÚC | Thủ tục đăng ký khai sinh | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 540 | 000.09.29.H56-210317-0001 | MAI NGỌC DIỆP | Thủ tục đăng ký khai sinh | 17/03/2021 | 18/03/2021 | | | | | | | 541 | 000.09.29.H56-210312-0003 | MAI CHẤN ĐỊNH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 12/03/2021 | 12/03/2021 | | | | | | | 542 | 000.09.29.H56-210312-1003 | VŨ THỊ THẢO | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 12/03/2021 | 12/03/2021 | | | | | | | 543 | 000.09.29.H56-210312-1002 | PHẠM VĂN BÌNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 12/03/2021 | 12/03/2021 | | | | | | | 544 | 000.09.29.H56-210312-1001 | Nguyễn Trọng Tuyến | Thủ tục đăng ký kết hôn | 12/03/2021 | 12/03/2021 | | | | | | | 545 | 000.09.29.H56-210312-0002 | VŨ NHẤT LIÊM | Thủ tục đăng ký khai sinh | 12/03/2021 | 12/03/2021 | | | | | | | 546 | 000.09.29.H56-210312-0001 | PHẠM THỊ CẬY | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 12/03/2021 | 12/03/2021 | | | | | | | 547 | 000.09.29.H56-210310-1001 | HÀ THỊ THU | Thủ tục đăng ký khai sinh | 10/03/2021 | 12/03/2021 | | | | | | | 548 | 000.09.29.H56-210310-0001 | PHẠM THỊ HƯƠNG | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 10/03/2021 | 12/03/2021 | | | | | | | 549 | 000.09.29.H56-210308-0012 | MAI THỊ KHÁNH LINH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 08/03/2021 | 08/03/2021 | | | | | | | 550 | 000.09.29.H56-210308-0011 | MAI THỊ HÀ | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 08/03/2021 | 08/03/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 551 | 000.09.29.H56-210308-0010 | PHẠM VĂN CÔNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 08/03/2021 | | | | | | | 552 | 000.09.29.H56-210308-0009 | NGUYỄN THỊ CÚC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 553 | 000.09.29.H56-210308-0008 | ĐOÀN VĂN KHÁ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 554 | 000.09.29.H56-210308-0007 | PHẠM VĂN CẢNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 555 | 000.09.29.H56-210308-0006 | ĐINH THỊ TRỊNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 556 | 000.09.29.H56-210308-0005 | NGUYỄN MINH THẮNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 557 | 000.09.29.H56-210308-0004 | ĐẶNG THỊ DUYÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 558 | 000.09.29.H56-210308-0003 | MAI THỊ THƠM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 559 | 000.09.29.H56-210308-0002 | MAI XUÂN GIANG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 560 | 000.09.29.H56-210308-0001 | MAI SỸ BỐN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/03/2021 | 09/03/2021 | | | | | | | 561 | 000.09.29.H56-210226-0007 | NGUYỄN THỊ HUÂN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/02/2021 | 26/02/2021 | | | | | | | 562 | 000.09.29.H56-210226-0006 | PHẠM BÁ LƯỢNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/02/2021 | 26/02/2021 | | | | | | | 563 | 000.09.29.H56-210226-0005 | NGUYỄN VĂN THẢO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/02/2021 | 26/02/2021 | | | | | | | 564 | 000.09.29.H56-210226-0004 | VŨ THỊ THUỶ- | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 26/02/2021 | 26/02/2021 | | | | | | | 565 | 000.09.29.H56-210226-0003 | TRẦN VĂN TRUNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 26/02/2021 | 26/02/2021 | | | | | | | 566 | 000.09.29.H56-210226-0002 | MAI THẢO HIỀN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/02/2021 | 26/02/2021 | | | | | | | 567 | 000.09.29.H56-210226-0001 | HOÀNG THỊ LIÊN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/02/2021 | 26/02/2021 | | | | | | | 568 | 000.09.29.H56-210225-0010 | PHẠM THỊ MINH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 569 | 000.09.29.H56-210225-0009 | PHẠM THỊ THUẬN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 570 | 000.09.29.H56-210225-0008 | PHẠM THỊ THÀNH | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 571 | 000.09.29.H56-210225-0007 | PHẠM THỊ XUYẾN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 572 | 000.09.29.H56-210225-0006 | PHẠM NGỌC HÙNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 573 | 000.09.29.H56-210225-0005 | NGUYỄN THỊ GÀI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 574 | 000.09.29.H56-210225-0004 | HOÀNG VĂN VỸ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 575 | 000.09.29.H56-210225-0003 | MAI THỊ NGA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 576 | 000.09.29.H56-210225-0002 | ĐẶNG THỊ HIỆU | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 577 | 000.09.29.H56-210225-0001 | MAI QUỐC KHÁNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 25/02/2021 | 25/02/2021 | | | | | | | 578 | 000.09.29.H56-210224-0007 | LÊ VĂN KHA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 24/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 579 | 000.09.29.H56-210224-0006 | PHẠM THỊ HÀ | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 24/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 580 | 000.09.29.H56-210224-0005 | MAI THỊ THU | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 24/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 581 | 000.09.29.H56-210224-0004 | PHẠM THỊ HÀ | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 24/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 582 | 000.09.29.H56-210224-0003 | VŨ THỊ NGOAN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 24/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 583 | 000.09.29.H56-210224-0002 | Phạm Văn Hùng | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 24/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 584 | 000.09.29.H56-210224-0001 | MAI SỸ HỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 24/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 585 | 000.09.29.H56-210223-0008 | PHẠM THỊ LOAN | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 23/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 586 | 000.09.29.H56-210223-0007 | PHẠM THẾ TRỰC | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 587 | 000.09.29.H56-210223-0006 | MAI SỸ HÀO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 588 | 000.09.29.H56-210223-0005 | NGUYỄN THỊ HIỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 589 | 000.09.29.H56-210223-0004 | PHẠM QUANG NAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 590 | 000.09.29.H56-210223-0003 | MAI SỸ NGUYỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 591 | 000.09.29.H56-210223-0002 | MAI PHƯƠNG THUỲ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 23/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 592 | 000.09.29.H56-210223-0001 | MAI THI LUYEN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 23/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 593 | 000.09.29.H56-210222-0008 | PHẠM THỊ CẬY | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 594 | 000.09.29.H56-210222-0007 | MAI SỸ THỂ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 22/02/2021 | 24/02/2021 | | | | | | | 595 | 000.09.29.H56-210222-0006 | PHẠM THỊ XUYẾN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 22/02/2021 | 22/02/2021 | | | | | | | 596 | 000.09.29.H56-210222-0005 | MAI VĂN CẢNH | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 22/02/2021 | 22/02/2021 | | | | | | | 597 | 000.09.29.H56-210222-0004 | MAI VĂN TOÀN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 22/02/2021 | 22/02/2021 | | | | | | | 598 | 000.09.29.H56-210222-0003 | PHẠM THỊ LOAN | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 22/02/2021 | 22/02/2021 | | | | | | | 599 | 000.09.29.H56-210222-0002 | MAI CHẤN DUYỆT | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 22/02/2021 | 22/02/2021 | | | | | | | 600 | 000.09.29.H56-210222-0001 | MAI THỊ TẤC | Thủ tục đăng ký lại kết hôn | 22/02/2021 | 22/02/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 601 | 000.09.29.H56-210219-1001 | NGUYỄN THỊ HẰNG | Thủ tục đăng ký kết hôn | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 602 | 000.09.29.H56-210219-0011 | MAI VĂN THÀNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 603 | 000.09.29.H56-210219-0010 | PHẠM QUANG LINH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 604 | 000.09.29.H56-210219-0009 | MAI VĂN NAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 605 | 000.09.29.H56-210219-0008 | MAI THỊ HẠNH | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 606 | 000.09.29.H56-210219-0007 | ĐỒNG THỊ HẰNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 607 | 000.09.29.H56-210219-0006 | NGUYỄN THỊ DUNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 608 | 000.09.29.H56-210219-0005 | PHẠM ĐÌNH LỢI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 609 | 000.09.29.H56-210219-0004 | MAI THỊ NHUNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 610 | 000.09.29.H56-210219-0003 | MAI XUÂN NGHĨA | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 611 | 000.09.29.H56-210219-0002 | MAI XUÂN ĐẠO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 612 | 000.09.29.H56-210219-0001 | MAI VĂN HUÂN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 19/02/2021 | 19/02/2021 | | | | | | | 613 | 000.09.29.H56-210209-0001 | NGUYỄN BẢO CHÂU | Thủ tục đăng ký khai sinh | 09/02/2021 | 09/02/2021 | | | | | | | 614 | 000.09.29.H56-210202-0001 | HÀ VĂN TUYÊN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 02/02/2021 | 03/02/2021 | | | | | | | 615 | 000.09.29.H56-210129-1002 | MAI THỊ THUẬN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 29/01/2021 | 29/01/2021 | | | | | | | 616 | 000.09.29.H56-210129-1001 | NGUYỄN ĐỨC ĐỒNG | Thủ tục đăng ký kết hôn | 29/01/2021 | 29/01/2021 | | | | | | | 617 | 000.09.29.H56-210129-0002 | MAI AN NHIÊN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 29/01/2021 | 29/01/2021 | | | | | | | 618 | 000.09.29.H56-210129-0001 | PHẠM THỊ BẢO NGÂN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 29/01/2021 | 29/01/2021 | | | | | | | 619 | 000.09.29.H56-210128-0001 | HÀ THỊ HẠNH | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 28/01/2021 | 29/01/2021 | | | | | | | 620 | 000.09.29.H56-210127-1001 | NGUYỄN BÁ QUANG | Thủ tục đăng ký kết hôn | 27/01/2021 | 27/01/2021 | | | | | | | 621 | 000.09.29.H56-210127-0001 | PHẠM VĂN CHIẾN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 27/01/2021 | 27/01/2021 | | | | | | | 622 | 000.09.29.H56-210126-1001 | NGUYỄN VĂN THÔNG | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/01/2021 | 27/01/2021 | | | | | | | 623 | 000.09.29.H56-210126-1002 | NGUYỄN THỊ HIÊN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 26/01/2021 | 27/01/2021 | | | | | | | 624 | 000.09.29.H56-210126-0003 | NGUYỄN BẢO NGỌC | Thủ tục đăng ký khai sinh | 26/01/2021 | 27/01/2021 | | | | | | | 625 | 000.09.29.H56-210126-0002 | MAI THỊ TUYÊN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 26/01/2021 | 27/01/2021 | | | | | | | 626 | 000.09.29.H56-210126-0001 | VŨ THJ YẾN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 26/01/2021 | 27/01/2021 | | | | | | | 627 | 000.09.29.H56-210121-0004 | MAI ĐÌNH NGỌ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/01/2021 | 21/01/2021 | | | | | | | 628 | 000.09.29.H56-210121-0003 | PHẠM VĂN TỨ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/01/2021 | 21/01/2021 | | | | | | | 629 | 000.09.29.H56-210121-0002 | ĐẶNG THỊ LÝ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/01/2021 | 21/01/2021 | | | | | | | 630 | 000.09.29.H56-210121-0001 | TRẦN GIANG NAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 21/01/2021 | 21/01/2021 | | | | | | | 631 | 000.09.29.H56-210120-0006 | VŨ THỊ THUỶ- | Thủ tục đăng ký kết hôn | 20/01/2021 | 21/01/2021 | | | | | | | 632 | 000.09.29.H56-210120-0005 | PHẠM THỊ VUI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/01/2021 | 20/01/2021 | | | | | | | 633 | 000.09.29.H56-210120-0004 | PHẠM VĂN THUYẾT | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/01/2021 | 20/01/2021 | | | | | | | 634 | 000.09.29.H56-210120-0003 | PHẠM QUANG HÀ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/01/2021 | 20/01/2021 | | | | | | | 635 | 000.09.29.H56-210120-0002 | PHẠM THỊ TƯƠI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/01/2021 | 20/01/2021 | | | | | | | 636 | 000.09.29.H56-210120-0001 | PHẠM QUANG TAM | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 20/01/2021 | 20/01/2021 | | | | | | | 637 | 000.09.29.H56-210119-0002 | PHẠM BÁ SƠN | Thủ tục đăng ký kết hôn | 19/01/2021 | 20/01/2021 | | | | | | | 638 | 000.09.29.H56-210119-0001 | TRỊNH XUÂN BAN | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 19/01/2021 | 19/01/2021 | | | | | | | 639 | 000.09.29.H56-210119-1001 | MAI THỊ HUẾ | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 19/01/2021 | 19/01/2021 | | | | | | | 640 | 000.09.29.H56-210119-1002 | nghiêm văn vinh | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 19/01/2021 | 19/01/2021 | | | | | | | 641 | 000.09.29.H56-210115-0003 | MAI THỊ THANH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 15/01/2021 | 15/01/2021 | | | | | | | 642 | 000.09.29.H56-210115-0002 | VŨ HUY KHÁNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 15/01/2021 | 15/01/2021 | | | | | | | 643 | 000.09.29.H56-210115-0001 | NGUYỄN VĂN DŨNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 15/01/2021 | 15/01/2021 | | | | | | | 644 | 000.09.29.H56-210115-1001 | PHẠM THỊ ĐÀO | Thủ tục đăng ký kết hôn | 15/01/2021 | 15/01/2021 | | | | | | | 645 | 000.09.29.H56-210114-0001 | MAI THỊ NGUYỆT | Thủ tục đăng ký kết hôn | 14/01/2021 | 14/01/2021 | | | | | | | 646 | 000.09.29.H56-210113-1001 | MAI VĂN CHIẾN | Thủ tục đăng ký khai sinh | 13/01/2021 | 14/01/2021 | | | | | | | 647 | 000.09.29.H56-210112-0010 | MAI THỊ LĨNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 648 | 000.09.29.H56-210112-0009 | PHẠM THỊ ĐÀO | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 649 | 000.09.29.H56-210112-0008 | MAI THỊ HUẾ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 650 | 000.09.29.H56-210112-0007 | MAI THỊ NGOAN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . · | | STT | Mã hồ sơ | Chủ hồ sơ | Nội dung | Ngày tiếp nhân | Ngày trả | Kết quả | | | | | | 651 | 000.09.29.H56-210112-0006 | PHẠM VĂN HUẤN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 652 | 000.09.29.H56-210112-0005 | MAI THỊ HÀ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 653 | 000.09.29.H56-210112-0004 | MAI THỊ BÌNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 654 | 000.09.29.H56-210112-0003 | ĐINH VĂN ĐỒNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 655 | 000.09.29.H56-210112-0002 | LÊ VĂN HƯNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 656 | 000.09.29.H56-210112-0001 | MAI THỊ THI | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 12/01/2021 | 13/01/2021 | | | | | | | 657 | 000.09.29.H56-210108-0006 | LÊ VĂN HƯNG | Thủ tục chứng thực chữ ký trong các giấy tờ, văn bản (áp dụng cho cả trường hợp chứng thực điểm chỉ và trường hợp người yêu cầu chứng thực không thể ký, không thể điểm chỉ được) | 08/01/2021 | 08/01/2021 | | | | | | | 658 | 000.09.29.H56-210108-0005 | HÀ VĂN QUYỀN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/01/2021 | 08/01/2021 | | | | | | | 659 | 000.09.29.H56-210108-0004 | PHẠM VĂN BIÊN | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/01/2021 | 08/01/2021 | | | | | | | 660 | 000.09.29.H56-210108-0003 | LƯU THỊ THUỶ | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/01/2021 | 08/01/2021 | | | | | | | 661 | 000.09.29.H56-210108-0002 | ĐỖ VĂN TÌNH | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/01/2021 | 08/01/2021 | | | | | | | 662 | 000.09.29.H56-210108-0001 | MAI THẾ HÙNG | Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận | 08/01/2021 | 08/01/2021 | | | | | | | 663 | 000.09.29.H56-210105-0002 | PHẠM NGỌC TÚ LINH | Thủ tục đăng ký khai sinh | 05/01/2021 | 05/01/2021 | | | | | | | 664 | 000.09.29.H56-210105-0001 | THỊNH VĂN HOÀNG | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 05/01/2021 | 05/01/2021 | | | | | | | | TD-OneGate © . ·
|
|
-
Đang online:
1
-
Hôm nay:
1
-
Trong tuần:
1
-
Tất cả:
1
|
|